Chẩn đoán cách điện chuyên sâu bằng phổ điện môi
Chú thích:
(1) Phổ điện môi (Dielectric Spectroscopy): Các đặc tính của điện môi, đáp ứng của điện môi (thể hiện một thuộc tính vật lý nào đó) trong một miền tần số (frequency domain). Một thông số trong miền tần số có thể chuyển đổi sang miền thời gian (time domain) và ngược lại bằng các thuật toán. Ví dụ như khai triển chuỗi Fourier.

(2) RVM (Recovery Voltage Measurement): Phép đo phục hồi điện áp dùng để nghiên cứu những quá trình phân cực chậm trong vật liệu cách điện. Bằng cách đặt điện áp một chiều nạp vào cách điện sau đó ngắt nguồn ra để đo điện áp hồi phục theo thời gian.

(3) PDC (Polarization and Depolarization Currents): Dòng phân cực và khử phân cực, đo bằng cách đặt nguồn 1 chiều vào vật liệu cách điện để đo dòng điện phân cực, sau đó ngắt nguồn ra đo dòng khử phân cực theo thời gian. Phép đo này cho kết quả rất nhanh ở tần số rất thấp (<0.1 Hz).

(4) FDS (Frequency Domain Spectroscopy): Phổ miền tần số. Phương pháp FDS là đo một thông số nào đó trong một miền tần số, ở đây là đo hệ số tổn hao điện môi. Phương pháp này có hạn chế là mất nhiều thời gian đo đạc ở dải tần số thấp.

(5) CBM (Condition-based Maintenance): Bảo dưỡng dựa trên tình trạng thiết bị. Đây là xu hướng tất yếu của ngành điện về quản lý vận hành trong hệ thống điện.

(6) Hệ số tổn hao (Dissipation Factor): Đại diện cho sự nguyên vẹn của cách điện. Tuy nhiên trong một hệ thống cách điện với các điện môi không đồng nhất (Ví dụ: Hệ thống cách điện giấy-dầu), phép đo hệ số tổn hao ở một tần số cố định đang cho thấy hạn chế khi không phân biệt được những ảnh hưởng thay đổi đối với cách điện.

View more latest threads same category: